Get Adobe Flash player

Hệ thống phao luồng Định An

LUỒNG ĐỊNH AN

TT

Báo hiệu

 

TOÏA ÑOÄ

Tác dụng

GHI CHÚ

Phao

Tiêu

   

HEÄ VN 2000, KINH TUYEÁN TRUÏC Lo = 108O, MUÙI CHIEÁU 3O

MÀU SẮC SỐ HIỆU

DẤU HIỆU

ÁNH SÁNG

CHỚP

X (m)

Y (m)

B

L

1

Phao số 0

 

Sọc đứng trắng, đỏ xen kẽ. Số 0 màu trắng ở giữa.

Một hình cầu màu đỏ

Trắng

Chớp mooc chữ A C.kỳ 6s

1048239.1

555826.4

9o 30 ’41”8 N

106 o28’53” E

Báo hiệu đầu luồng

 

2

Phao số 1

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 1 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047893.9

554139.6

9o 30 ’34”1 N

106 o 28'54”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

3

Phao số 2

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 2 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047719.7

554184.9

9o 28 ’30”0 N

106 o 29’36”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

4

Phao số 3

 

Toàn thân màu xanh lục, giữa có vạch ngang màu đỏ bằng 1/3 báo hiệu.số 3 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ6s

1047543.2

552839.9

9o 28 ’24”3 N

106 o 28’52”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

5

Phao số 4

 

Tòan thân màu đỏ-số hiệu 2 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047369.5

552891.3

9o 28 ’18”6 N

106 o 28’54”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

6

Phao số 5

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 5 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047190.8

551465.5

9o 28 ’12”9 N

106 o 28’07”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

Các phao hoạt động bình thường

7

Phao số 5A

 

Màu xanh lục-số hiệu 5A m àu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1046185.0

550152.0

9o 27 ’40”2 N

106 o 27’24”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

8

Phao số 6A

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục-số hiệu 6A màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1045954.0

550031.0

9o 27 ’32”7 N

106 o 27’20”3 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

9

Phao số 6

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 6 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047012.8

551522.8

9o 28 ’07”1 N

106 o 28’09”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

10

Phao số 7

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 7 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1046921.2

547310.4

9o 28 ’36”7 N

106 o26’ 28”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

11

Phao số 8

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục-số hiệu 8 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1046757.1

547235.4

9o 27 ' 58”9 N

106 o 25’48”7 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

12

Phao số 9

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 9 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047435.9

546366.0

9o 28 ’21”1 N

106 o 25’20”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

13

Phao số 10

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 10 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047282.9

546266.0

9o 28 ’16”1 N

106 o 25’16”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

14

Phao số 11

 

Toàn thân màu xanh lục giữa có vạch ngang màu đỏ-số hiệu 11 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1048122.3

545099.0

9o 28 ’43”5 N

106 o 24’38”7 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 

15

Phao số 12

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 12 màu trắng ở giữa

Hịnh trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1047975.1

544994.4

9o 28 ’38”7 N

106 o 24’35”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

16

Phao số 13

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 13 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1050254.7

541788.9

9o 29 ’53”0 N

106 o 22’50”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

17

Phao số 14

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch màu xanh lục-số hiệu 14 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1048944.8

543073.7

9o 29 ’10”3 N

106 o 23’32”3 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

18

Phao số 15

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 15 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1052814.5

539469.1

9o 31 ’16”4 N

106 o 21’34”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

19

Phao số 16

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 16 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1049923.7

541570.9

9o 29 ’42”2 N

106 o 22’43”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

20

Phao số 17

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 17 ở giữa màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1055574.3

536874.5

9o 32 ’46”3 N

106 o 20’02”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

21

Phao số 18

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu18 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1051089.6

540563.0

9o 30 ’20”2 N

106 o 22’10”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

22

Phao số 19

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 19 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1058174.1

534214.8

9o 34 ’11”0 N

106 o 18’42”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

23

Phao số 20

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 20 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1052624.5

539224.2

9o 31 ’10”2 N

106 o 21’26”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

24

Phao số 21

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 21 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1059853.9

532545.0

9o 35 ’05”8 N

106 o 17’47”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

25

Phao số 22

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 20 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1053904.4

538093.3

9o 31 ’51”9 N

106 o 20’49”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

26

Phao số 23

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 23 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1061198.9

529865.3

9o 35 ’49”6 N

106 o 16’19”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

27

Phao số 24

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 24 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1055371.3

536655.5

9o 32 ’39”7 N

106 o 20’02”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

28

Phao số 25

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 25 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1062923.8

526820.6

9o 36 ’45”8 N

106 o 14’39”7 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

29

Phao số 26

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 26 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1056724.2

535264.6

9o 33 ’23”8 N

106 o 19’16”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

30

Phao số 27

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 27 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1064403.7

525155.8

9o 37 ’34”0 N

106 o 13’45”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

31

Phao số 28

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 28 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp nhóm 3 chu kỳ 10s

1057944.1

534004.8

9o 34 ’03”6 N

106 o 18’35”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

32

Phao số 29

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 29 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1065986.6

523556.0

9o 38 ’25”6 N

106 o 12’52”7 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

33

Phao số 30

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 30 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1059504.0

532351.0

9o 34 ’54”4 N

106 o 17’41”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

34

Phao số 31

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 31 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1067673.4

521836.2

9o 39 ’20”5 N

106 o 11’56”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

35

Phao số 32

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 32 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1060931.9

529720.3

9o 35 ’40”9 N

106 o 16’14”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

36

Phao số 33

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 33 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1069108.3

520396.4

9o 38 ’18”7 N

106 o 12’45”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

37

Phao số 34

 

Toàn thân màu đỏ, giữa có vạch ngang màu xanh lục-số hiệu 34 màu trắng ở giữa

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1062567.8

526655.6

9o 36 ’34”3 N

106 o 14’34”3 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

38

Phao số 35

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 35 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1070888.2

518606.7

9o 41 ’05”3 N

106 o 10’10”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

39

Phao số 36

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 36 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1064183.7

524955.8

9o 37 ’26”9 N

106 o 13’38”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

40

Phao số 37

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 37 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1072583.1

517366.8

9o 42 ’00”4 N

106 o 09’29”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

41

Phao số 38

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 38 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1065773.6

523336.0

9o 38 ’18”7 N

106 o 12’45”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

42

Phao số 39

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 39 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1074302.9

516147.0

9o 42 ’56”4 N

106 o 08’49”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

43

Phao số 40

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 40 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1067463.5

521626.2

9o 39 ’13”7 N

106 o 11’49”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

44

Phao số 41

 

Toàn thân màu xanh lục giữa có vạch màu đỏ-số hiệu 41 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1077277.7

513812.3

9o 44 ’33”3 N

106 o 07’32”2 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 

45

Phao số 42

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 42 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1068893.4

520191.4

9o 40 ’00”3 N

106 o 11’02”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

46

Phao số 43

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 43 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1078996.4

511661.0

9o 45 ’29”3 N

106 o 06’22”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

47

Phao số 44

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục-số hiệu 44 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1070593.2

518326.7

9o 40 ’55”7 N

106 o 10’01”2 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

48

Phao số 45

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 45 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1080842.5

509102.9

9o 46 ’29”4 N

106 o 04’58”7 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

49

Phao số 46

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 46 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1072413.1

517116.8

9o 41 ’54”9 N

106 o 09’21”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

50

Phao số 47

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 47 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1082702.4

506783.1

9o 47 ’29”9 N

106 o 03’42”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

51

Phao số 48

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 48 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1074123.0

515897.0

9o 42 ’50”6 N

106 o 08’41”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

52

Phao số 49

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 49 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1084092.3

505223.3

9o 48 ’15”2 N

106 o 02’51”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 

53

Phao số 50

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 50 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1075341.9

514992.1

9o 43 ’30”3 N

106 o 08’11”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

54

Phao số 51

 

Toàn thân màu xanh lục giữa có vạch ngang màu đỏ-số hiệu 51 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1085913.2

503348.5

9o 49 ’14”5 N

106 o 01’49”9 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 

55

Phao số 52

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 52 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1076982.8

513547.3

9o 44 ’23”7 N

106 o 07’24”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

56

Phao số 53

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 53 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1086262.2

501958.7

9o 49’25”8 N

106 o 01’04”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 54

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 54 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1078829.8

511524.4

9o 45 ’23”9 N

107 o 06’18”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 55

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 55 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1087712.1

499938.9

9o 50 ’13”0 N

105o 59’58”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 56

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 56 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1080602.5

508912.9

9o 46 ’21”6 N

106 o 04’52”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 57

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 57 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1089271.9

498389.1

9o 51 ’03”8 N

105o 59’07”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 58

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 58 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1082462.4

506598.1

9o 47 ’22”1 N

106o 03’36”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 59

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 59 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1090901.8

496754.3

9o 51 ’56”9 N

105o 58’13”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 60

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 60 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1083792.3

504918.3

9o 48 ’05”4 N

106o 22’41”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 61

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 61 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1092571.7

595069.5

9o 52 ’51”2 N

105o 57’18”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 62

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 62 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1085832.2

502068.7

9o 49 ’11”8 N

106o 01’07”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 63

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 63 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1094346.5

493324.7

9o 53 ’49”0 N

105o 56’20”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 64

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 64 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1077512.0

499714.0

9o 50 ’06”5 N

105o 59’50”6 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 65

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 65 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1095951.4

491699.9

9o 54 ’41”2 N

105o 55’27”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 66

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 66 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1089056.9

498169.1

9o 50 ’56”8 N

105o 58’59”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 67

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 67 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1097646.3

489990.2

9o 55 ’36”4 N

105o 54’31”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 68

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 68 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1090696.8

496529.3

9o 51 ’50”2 N

105o 58’06”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 69

 

Toàn thân màu xanh lục, ở giữa có vạch ngang màu đỏ bằng 1/3 báo hiệu- số hiệu 69 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1099141.2

488370.3

9o 56 ’25”0 N

105o 53’38”2 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 
 

Phao số 70

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 70 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1092371.7

494849.5

9o 52 ’44”7 N

105o 57’10”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 71

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 71 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1100701.1

486440.6

9o 57 ’15”8 N

105o 52’34”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 72

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 72 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1094121.6

493116.8

9o 53 ’41”7 N

105o 56’14”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 73

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 73 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1102261.0

484430.8

9o 58 ’06”5 N

105o 51’28”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 74

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 74 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1095741.4

491480.0

9o 54 ’34”4 N

105o 55’20”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 75

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 75 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1104090.8

482441.1

9o 59 ’06”0 N

105o 50’23”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 76

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 76 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1097431.3

489775.2

9o 55 ’29”4 N

105o 54’24”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 77

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 77 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1105890.7

481311.3

10o 00 ’04”6 N

105o 49’46”3 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 78

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 78 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1098901.2

488180.4

9o 56 ’17”2 N

105o 53’31”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 79

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 79 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1107860.5

480391.4

10o 01 ’08”7 N

105o 49’16”1 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 80

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 80 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1100461.1

486245.6

9o 57 ’07”9 N

105o 52’28”4 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 81

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 81 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1109525.4

479606.5

10o 02 ’02”9 N

105o 48’50”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 82

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 82 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1102016.0

484255.8

9o 57 ’58”5 N

105o 51’23”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 83

 

Toàn thân màu xanh lục-số hiệu 83 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1112815.1

476866.9

10o 03 ’49”9 N

105o 47’20”2 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía phải

 
 

Phao số 84

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục bằng 1/3 báo hiệu-số hiệu 84 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1103885.9

482081.1

9o 58 ’59”4 N

105o 50’11”6 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 
 

Phao số 85

 

Toàn thân màu xanh lục, giữa có vạch ngang màu đỏ bằng 1/3 báo hiệu.số hiệu 85 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1113720.1

475892.0

10o 04 ’19”4 N

105o 46’48”2 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 
 

Phao số 86

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục bằng 1/3 báo hiệu-số hiệu 86 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1105740.7

481051.2

9o 59 ’59”7 N

105o 49’37”8 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 
 

Phao số 87

 

Toàn thân màu xanh lục, giữa có vạch ngang màu đỏ bằng 1/3 báo hiệu.số hiệu 87 màu trắng ở giữa

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1114130.1

474392.2

10o 04 ’32”7 N

105o 45’58”9 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang trái

 
 

Phao số 88

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 88 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1107720.6

480101.4

10o 01 ’04”2 N

105o 49’06”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 89

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục bằng 1/3 báo hiệu-số hiệu 89 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1114740.1

472567.4

10o 04 ’52”5 N

105o 44’58”9 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 
 

Phao số 90

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 90 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1109350.4

480391.4

10o 01 ’57”2 N

105o 48’42”5 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 91

 

Toàn thân màu đỏ giữa có vạch ngang màu xanh lục bằng 1/3 báo hiệu-số hiệu 91 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp đơn chu kỳ 3s

1115778.9

473137.4

10o 05 ’26”3 N

105o 45’17”6 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 
 

Phao số 92

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 92 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1111287.3

477743.8

10o 03 ’00”2 N

105o 47’49”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao số 93

 

Toàn thân màu xanh lục, giữa có vạch ngang màu đỏ bằng 1/3 báo hiệu-số hiệu 85 màu trắng

Hình nón màu xanh lục

Xanh lục

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1116420.9

470276.7

10o 05 ’47”1 N

105o 43’43”7 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 
 

Phao số 94

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 94 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1112615.2

476641.9

10o 03 ’43”4 N

105o 47’12”8 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 
 

Phao 96

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 96 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1113880.1

474302.2

10o 04 ’24”5 N

105o 45’55”9 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

57

Phao số 98

 

Toàn thân màu đỏ, giữa có vạch ngang màu xanh lục-số hiệu 98 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ10s

1114460.1

472427.4

10 o 04’43”4 N

105o 44’54”3 E

Báo hiệu chuyển hướng luồng sang phải

 

58

Phao số 100

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 100 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1115412.0

472842.4

10 o 05’14”4 N

105o 45’08”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

59

Phao số 102

 

Toàn thân màu đỏ-số hiệu 102 màu trắng

Hình trụ màu đỏ

Màu đỏ

Chớp đơn chu kỳ 3s

1117248.9

470257.7

10 o 06’15”3 N

105o 43’43”0 E

Báo hiệu giới hạn luồng về phía trái

 

60

Phao "U"

 

Toàn thân màu đen, giữa có vạch ngang màu đỏ. Số hiệu chữ U màu trắng

Hai quả cầu màu đen đặt liên tiếp nhau

Màu trắng

Chớp nhóm(2+1) chu kỳ 5s

1043461.1

551229.8

9 o 26’11”5 N

106o 27’59”5 E

Báo hiệu chướng ngại vật riêng biệt

 

 

 

Download tại đây.